Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正确 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngquè] chính xác; đúng đắn。符合事实、道理或某种公认的标准。
答案正确
đáp án chính xác
正确的意见
ý kiến đúng đắn
实践证明这种方法是正确的。
thực tiễn chứng minh phương pháp này đúng.
答案正确
đáp án chính xác
正确的意见
ý kiến đúng đắn
实践证明这种方法是正确的。
thực tiễn chứng minh phương pháp này đúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 确
| xác | 确: | xác chứng, xác nhận, xác định |

Tìm hình ảnh cho: 正确 Tìm thêm nội dung cho: 正确
