Từ: 歪斜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歪斜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歪斜 trong tiếng Trung hiện đại:

[wāixié] nghiêng lệch; méo; xiêu vẹo。不正或不直。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歪

oa:oa (méo lệch)
oai:oai (lệch)
quay:nói quay quắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

:chiều tà
歪斜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歪斜 Tìm thêm nội dung cho: 歪斜