Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残缺 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánquē] 形
không đủ; không hoàn chỉnh; không trọn; thiếu; khiếm khuyết; khuyết。缺少一部分;不完整。
残缺不全。
không hoàn chỉnh; không đủ bộ
không đủ; không hoàn chỉnh; không trọn; thiếu; khiếm khuyết; khuyết。缺少一部分;不完整。
残缺不全。
không hoàn chỉnh; không đủ bộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |

Tìm hình ảnh cho: 残缺 Tìm thêm nội dung cho: 残缺
