Từ: 残缺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残缺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 残缺 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánquē]
không đủ; không hoàn chỉnh; không trọn; thiếu; khiếm khuyết; khuyết。缺少一部分;不完整。
残缺不全。
không hoàn chỉnh; không đủ bộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn:tàn quân, tàn tích; tàn bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺

khoét: 
khuyết:khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật
残缺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 残缺 Tìm thêm nội dung cho: 残缺