Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 堄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堄, chiết tự chữ NGHÊ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堄:
堄
Nghĩa của 堄 trong tiếng Trung hiện đại:
[nì]Bộ: 土- Thổ
Số nét: 11
Hán Việt:
tường thấp (trên mặt thành)。埤堄:城上有孔的矮墙。
Số nét: 11
Hán Việt:
tường thấp (trên mặt thành)。埤堄:城上有孔的矮墙。
Chữ gần giống với 堄:
㙇, 㙈, 㙉, 㙊, 㙌, 㙍, 埜, 埝, 埞, 域, 埠, 埡, 埣, 埤, 埦, 埧, 埬, 埭, 埮, 埯, 埰, 埲, 埳, 埴, 埵, 埶, 執, 埸, 培, 基, 埼, 埽, 堀, 堂, 堃, 堄, 堅, 堆, 堇, 堈, 堉, 堊, 堋, 堌, 堍, 堎, 堑, 堕, 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 堄 Tìm thêm nội dung cho: 堄
