Từ: 毅然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毅然:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毅 • 然

Nghĩa của 毅然 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìrán] kiên quyết; không chút do dự。坚决地;毫不犹疑地。
毅然决然
kiên quyết không do dự
毅然献身祖国的科学事业。
kiên quyết hiến thân cho sự nghiệp khoa học của tổ quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毅

nghị毅:kiên nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen然:nhen lửa
nhiên然:tự nhiên
nhơn然:vẻ mặt nhơn nhơn
毅然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毅然 Tìm thêm nội dung cho: 毅然