Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比丘 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐqiū] sư; tì khưu (hoà thượng của Phật giáo)。佛教指和尚。(梵 bhiksu)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丘
| kheo | 丘: | khẳng kheo |
| khâu | 丘: | khâu vá |
| khưu | 丘: | khưu (mạng sơ sơ vào chỗ vải rách) |

Tìm hình ảnh cho: 比丘 Tìm thêm nội dung cho: 比丘
