Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过生日 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòshēngrì] sinh nhật; ăn sinh nhật; ngày sinh nhật。在生日这一天,举行庆祝活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 过生日 Tìm thêm nội dung cho: 过生日
