Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比分 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐfēn] điểm số; tỷ số。比赛中双方得分的比较。
现在的比分为15-30。
tỷ số bây giờ là 15-30.
现在的比分为15-30。
tỷ số bây giờ là 15-30.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 比分 Tìm thêm nội dung cho: 比分
