Từ: 比分 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比分:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 比分 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐfēn] điểm số; tỷ số。比赛中双方得分的比较。
现在的比分为15-30。
tỷ số bây giờ là 15-30.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình
比分 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 比分 Tìm thêm nội dung cho: 比分