Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比量 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐ·liang] 动
1. ước lượng; đo chừng。不用尺而用手、绳、棍等大概地量一量。
2. làm động tác; làm tư thế。 比试。
1. ước lượng; đo chừng。不用尺而用手、绳、棍等大概地量一量。
2. làm động tác; làm tư thế。 比试。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 比量 Tìm thêm nội dung cho: 比量
