Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛钱儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[máoqiánr] đồng hào (tiền kim loại)。旧时指一角、二角的硬币。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 毛钱儿 Tìm thêm nội dung cho: 毛钱儿
