Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 气冲冲 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìchōngchōng] nổi giận đùng đùng; tức điên người。(气冲冲的)形容非常生气的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |

Tìm hình ảnh cho: 气冲冲 Tìm thêm nội dung cho: 气冲冲
