Từ: 气冲冲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 气冲冲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 气冲冲 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìchōngchōng] nổi giận đùng đùng; tức điên người。(气冲冲的)形容非常生气的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)
气冲冲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 气冲冲 Tìm thêm nội dung cho: 气冲冲