Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咏叹调 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒngtàndiào] điệu vịnh than (làn điệu dân ca trữ tình.)。富于抒情的独唱歌曲,用管弦乐器或键盘乐器伴奏,能集中表现人物内心情绪,通常是歌剧、清唱剧和大合唱曲的组成部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咏
| viếng | 咏: | viếng thăm |
| vính | 咏: | xính vính (muốn ngã) |
| văng | 咏: | |
| vắng | 咏: | vắng vẻ; vắng nhà |
| vẳng | 咏: | văng vẳng, vẳng nghe |
| vịnh | 咏: | ngâm vịnh, vịnh nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹
| thán | 叹: | thán phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 咏叹调 Tìm thêm nội dung cho: 咏叹调
