Chữ 嘋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嘋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嘋:

嘋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘋

嘋

Chiết tự chữ 嘋

嘋 cấu thành từ 2 chữ: 口, 教
  • 口 khẩu
  • 教 dáo, giao, giáo, ráu, tráo
  • []

    U+560B, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao1;
    Việt bính: ;

    嘋

    Nghĩa Trung Việt của từ 嘋


    Chữ gần giống 嘋

    呡, 嗡, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嘋 Tự hình chữ 嘋 Tự hình chữ 嘋 Tự hình chữ 嘋

    嘋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嘋 Tìm thêm nội dung cho: 嘋