Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 求生 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúshēng] mưu sinh; tìm cách sinh sống; tìm kế sinh nhai。谋求活路;设法活下去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 求生 Tìm thêm nội dung cho: 求生
