Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辰砂 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngshā] màu son; thần sa; thuỷ ngân sulfua; chu sa; đan sa。朱砂。旧时以中国湖南辰州府出的最著名,因而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辰
| thì | 辰: | thì thầm |
| thìn | 辰: | giờ thìn |
| thần | 辰: | tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂
| sa | 砂: | sa nham, sa bố (vải nhám để mài) |

Tìm hình ảnh cho: 辰砂 Tìm thêm nội dung cho: 辰砂
