Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恳请 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěnqǐng] khẩn cầu; khẩn thiết xin; thành khẩn mời; tha thiết mời。诚恳地邀请或请求。
恳请出席。
tha thiết mời dự tiệc.
恳请原谅。
khẩn thiết xin tha lỗi.
恳请出席。
tha thiết mời dự tiệc.
恳请原谅。
khẩn thiết xin tha lỗi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恳
| khấn | 恳: | khấn khứa, khấn vái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 请
| thỉnh | 请: | thỉnh cầu; thủng thỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 恳请 Tìm thêm nội dung cho: 恳请
