Cao su chống va đập cửa

Từ: 旱季 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旱季:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旱季 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànjì] mùa khô。不下雨或雨水少的季节。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旱

hạn:hạn hán
khan:khan hiếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 季

cuối:cuối cùng
quí:đậu tứ quí
quỳ:quỳ luỵ
旱季 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旱季 Tìm thêm nội dung cho: 旱季