Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汤加 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāngjiā] Tôn-ga; Tonga (cũng gọi là Friendly Islands)。汤加太平洋西南部一国家,位于斐济以东,由约一百五十座岛屿组成,其中大约三十六座有人居住。1900年成为英国保护区,1970年获得独立。努库阿洛法为该国首都和最 大城市。人口108,141 (2003)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 汤加 Tìm thêm nội dung cho: 汤加
