Từ: 音符 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 音符:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âm phù
Dấu hiệu ghi âm (dài ngắn, cao thấp) trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ học.

Nghĩa của 音符 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnfú] nốt nhạc; nốt。乐谱中表示音长或音高的符号。五线谱上用空心或实心的小椭圆形和特定的附加符号。简谱上用七个阿拉伯数字,1 2 3 4 5 6 7,和特定的附加符号。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 符

bùa:bùa phép
phù:phù chú
音符 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 音符 Tìm thêm nội dung cho: 音符