Từ: 汤罐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汤罐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汤罐 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāngguàn] ấm đun nước。旧式灶上烧热水用的罐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罐

quán:quán (lồng, cũi, hộp): quán lung (lồng); quán xa (thùng xăng)
汤罐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汤罐 Tìm thêm nội dung cho: 汤罐