Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汹汹 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōngxiōng] 形
1. rào rạt (âm thanh sóng nước)。形容波涛的声音。
2. khí thế to lớn (mang ý nghĩa xấu)。形容声势盛大的样子(贬义)。
气势汹汹。
khí thế mạnh mẽ
来势汹汹
khí thế đùng đùng hung dữ
3. náo nhiệt; ồn ào。形容争论的声音或纷扰的样子。也作讻汹。
议论汹汹。
bàn luận ồn ào
天下汹汹
thiên hạ náo loạn
1. rào rạt (âm thanh sóng nước)。形容波涛的声音。
2. khí thế to lớn (mang ý nghĩa xấu)。形容声势盛大的样子(贬义)。
气势汹汹。
khí thế mạnh mẽ
来势汹汹
khí thế đùng đùng hung dữ
3. náo nhiệt; ồn ào。形容争论的声音或纷扰的样子。也作讻汹。
议论汹汹。
bàn luận ồn ào
天下汹汹
thiên hạ náo loạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汹
| húng | 汹: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汹
| húng | 汹: |

Tìm hình ảnh cho: 汹汹 Tìm thêm nội dung cho: 汹汹
