Từ: 细作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细作:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 细 • 作

Nghĩa của 细作 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìzuò] mật thám; gián điệp; chỉ điểm; mật vụ。旧指暗探。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế细:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
细作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细作 Tìm thêm nội dung cho: 细作