Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法案 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎ"àn] dự luật; bản dự thảo pháp luật; luật dự thảo (bản nghị án về pháp luật, pháp lệnh)。提交国家立法机关审查讨论的关于法律、法令问题的议案。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 法案 Tìm thêm nội dung cho: 法案
