Từ: 添箱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 添箱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 添 • 箱

Nghĩa của 添箱 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānxiāng] quà cưới; quà tặng khi lấy chồng。旧时指女子出嫁时亲友所送的贺礼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 添

thiêm添:thiêm (thêm vào)
thêm添:thêm vào
thếch添:nhạt thếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱

rương箱:rương hòm
sương箱:sương (cái rương): bưu sương (hộp thư)
tương箱:tương (cái hộp)
添箱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 添箱 Tìm thêm nội dung cho: 添箱