Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 添箱 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānxiāng] quà cưới; quà tặng khi lấy chồng。旧时指女子出嫁时亲友所送的贺礼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 添
| thiêm | 添: | thiêm (thêm vào) |
| thêm | 添: | thêm vào |
| thếch | 添: | nhạt thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱
| rương | 箱: | rương hòm |
| sương | 箱: | sương (cái rương): bưu sương (hộp thư) |
| tương | 箱: | tương (cái hộp) |

Tìm hình ảnh cho: 添箱 Tìm thêm nội dung cho: 添箱
