Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 泛酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànsuān] a-xít pan-tô-te-nic。指胃酸过多而上涌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泛
| mẹp | 泛: | ướt mẹp; nằm mẹp một bề |
| phiếm | 泛: | phiếm thuyền (bơi thuyền); phù phiếm; chuyện phiếm |
| phím | 泛: | phím đàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 泛酸 Tìm thêm nội dung cho: 泛酸
