Cao su chống va đập cửa

Từ: 泛酸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泛酸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泛酸 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànsuān] a-xít pan-tô-te-nic。指胃酸过多而上涌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泛

mẹp:ướt mẹp; nằm mẹp một bề
phiếm:phiếm thuyền (bơi thuyền); phù phiếm; chuyện phiếm
phím:phím đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)
泛酸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泛酸 Tìm thêm nội dung cho: 泛酸