Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 热闹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热闹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热闹 trong tiếng Trung hiện đại:

[rè·nao] 1. náo nhiệt; tưng bừng (cảnh tượng)。(景象)繁盛活跃。
热闹的大街。
phố lớn náo nhiệt.
广场上人山人海,十分热闹。
trên quảng trường người đông nghịt, vô cùng náo nhiệt.
2. sôi nổi; vui vẻ。使场面活跃,精神愉快。
我们准备组织文娱活动,来热闹一下。
chúng tôi chuẩn bị tổ chức hoạt động văn nghệ cho sôi nổi một tý.
到了节日大家热闹热闹吧!
đến ngày lễ rồi, mọi người hãy sôi nổi lên nào!
3. cảnh tượng náo nhiệt。(热闹儿)热闹的景象。
他只顾着瞧热闹,忘了回家了。
anh ấy chỉ mãi ngắm cảnh náo nhiệt, quên cả đường về.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào
热闹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热闹 Tìm thêm nội dung cho: 热闹