Nghĩa của 波澜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōlán] 名
sóng lớn; ba đào; sóng dậy; cơn sóng; cơn sóng dữ; tình tiết gay cấn; tình tiết lắt léo (thường dùng ví von, trong văn viết)。 波涛,多用于比喻。大波浪,可用比喻义,用于书面语上。
波澜壮阔。
triều dâng sóng dậy
激起感情的波澜。
cơn sóng tình cảm nổi dậy
文章很有波澜。
văn chương nhiều tình tiết lắt léo
sóng lớn; ba đào; sóng dậy; cơn sóng; cơn sóng dữ; tình tiết gay cấn; tình tiết lắt léo (thường dùng ví von, trong văn viết)。 波涛,多用于比喻。大波浪,可用比喻义,用于书面语上。
波澜壮阔。
triều dâng sóng dậy
激起感情的波澜。
cơn sóng tình cảm nổi dậy
文章很有波澜。
văn chương nhiều tình tiết lắt léo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澜
| lan | 澜: | lan (sóng nước cuồn cuộn); lan tràn |
| làn | 澜: | làn sóng |

Tìm hình ảnh cho: 波澜 Tìm thêm nội dung cho: 波澜
