Chữ 䴓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䴓, chiết tự chữ THI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䴓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䴓

[]

U+4D13, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鳾;
Pinyin: shi1;
Việt bính: si1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䴓


thi (gdhn)

Chữ gần giống với 䴓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

Dị thể chữ 䴓

,

Chữ gần giống 䴓

Tự hình:

Tự hình chữ 䴓 Tự hình chữ 䴓 Tự hình chữ 䴓 Tự hình chữ 䴓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䴓

thi: 
䴓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䴓 Tìm thêm nội dung cho: 䴓