Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活化 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóhuà] hoạt hoá; làm tăng hoạt tính; kích hoạt。使分子或原子的能量增强。如把普通木炭放在密闭器中加热,变成吸附能力较强的活性炭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 活化 Tìm thêm nội dung cho: 活化
