Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 周旋 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōuxuán] 1. vòng quanh; lượn quanh; lượn vòng。回旋;盘旋。
2. giao thiệp; chào hỏi; làm quen。交际应酬;打交道。
成天跟人周旋,真累人。
suốt ngày chào hỏi mọi người, mệt chết đi được.
3. quần nhau; vật lộn; đọ sức。与敌人较量,相机进退。
2. giao thiệp; chào hỏi; làm quen。交际应酬;打交道。
成天跟人周旋,真累人。
suốt ngày chào hỏi mọi người, mệt chết đi được.
3. quần nhau; vật lộn; đọ sức。与敌人较量,相机进退。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |

Tìm hình ảnh cho: 周旋 Tìm thêm nội dung cho: 周旋
