Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活血 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóxuè] lưu thông máu。中医指血脉畅通。
舒筋活血。
máu huyết lưu thông máu
舒筋活血。
máu huyết lưu thông máu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 活血 Tìm thêm nội dung cho: 活血
