Cao su chống va đập cửa

Từ: 羁縻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羁縻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羁縻 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīmí]
ràng buộc; trói buộc。笼络(藩属等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁

ki:ki lưu (giam giữ; hãm lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 縻

mi:mi toạ (ngồi ôm khư khư)
羁縻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羁縻 Tìm thêm nội dung cho: 羁縻