Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锡杖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīzhàng] gậy tích trượng (pháp khí hình chiếc gậy, trên đầu lắp vòng thiếc của đạo Phật)。佛教的杖形法器,头部装有锡环。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锡
| tích | 锡: | tích (thiếc; phiên âm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杖
| rường | 杖: | rường cột |
| trượng | 杖: | gậy tích trượng |

Tìm hình ảnh cho: 锡杖 Tìm thêm nội dung cho: 锡杖
