Cao su chống va đập cửa

Từ: 浓淡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浓淡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浓淡 trong tiếng Trung hiện đại:

[nóngdàn] đậm nhạt (màu)。(颜色)深浅。
浓淡适宜。
đậm nhạt vừa phải.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浓

nồng:nồng nàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡

vạm:thân hình vạm vỡ
đượm:cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm
đạm:ảm đạm, đạm bạc
đặm:đặm đà
浓淡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浓淡 Tìm thêm nội dung cho: 浓淡