Chữ 竼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 竼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 竼:

竼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 竼

竼

Chiết tự chữ 竼

竼 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 凡
  • 竹 trúc
  • 凡 phàm
  • []

    U+7AFC, tổng 9 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: peng2;
    Việt bính: pung4;

    竼

    Nghĩa Trung Việt của từ 竼


    Chữ gần giống với 竼:

    䇖, 竼, 竽, 竾, 竿, 笀, 笃, 𥫟, 𥫫, 𥫭,

    Chữ gần giống 竼

    簣, 箳, 箹, 箸, 箷, 箶, 箯, 箵, 箲, 箻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 竼 Tự hình chữ 竼 Tự hình chữ 竼 Tự hình chữ 竼

    竼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 竼 Tìm thêm nội dung cho: 竼