Chữ 𢯱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢯱:

𢯱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯱

𢯱

Chiết tự chữ 𢯱

[]

U+022BF1, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: sau2;

𢯱

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯱


Chữ gần giống với 𢯱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

Dị thể chữ 𢯱

,

Chữ gần giống 𢯱

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯱 Tự hình chữ 𢯱 Tự hình chữ 𢯱 Tự hình chữ 𢯱

𢯱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯱 Tìm thêm nội dung cho: 𢯱