Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脾气 trong tiếng Trung hiện đại:
[pí·qi] 1. tính tình; tính cách; tính khí。性情。
她的脾气很好,从来不急躁。
tính của cô ấy rất hay, chẳng bao giờ nóng nảy.
2. phát cáu; nóng nảy; cáu kỉnh。容易发怒的性情;急躁的情绪。
发脾气。
phát cáu.
脾气大。
hay nóng nảy.
她的脾气很好,从来不急躁。
tính của cô ấy rất hay, chẳng bao giờ nóng nảy.
2. phát cáu; nóng nảy; cáu kỉnh。容易发怒的性情;急躁的情绪。
发脾气。
phát cáu.
脾气大。
hay nóng nảy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 脾气 Tìm thêm nội dung cho: 脾气
