Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮头 trong tiếng Trung hiện đại:
[fútóu] ngoi lên mặt nước thở (trong ngư nghiệp khi trong nước thiếu ôxy cá ngoi lên mặt nước thở)。渔业上指水中缺氧时鱼类把口吻伸出水面呼吸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 浮头 Tìm thêm nội dung cho: 浮头
