Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮沉 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúchén] chìm nổi; trôi nổi; thăng trầm。在水中忽上忽下。
与世浮沉(比喻跟着世俗走,随波逐流)。
theo dòng thế tục
与世浮沉(比喻跟着世俗走,随波逐流)。
theo dòng thế tục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chằm | 沉: | chằm nón (khâu nón) |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngằm | 沉: | đau ngằm ngằm |
| tròm | 沉: | tròm trèm |
| trầm | 沉: | trầm lặng |
| trằm | 沉: | trằm trồ |
| đẫm | 沉: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đẵm | 沉: | đẵm máu |

Tìm hình ảnh cho: 浮沉 Tìm thêm nội dung cho: 浮沉
