Chữ 䅑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅑:

䅑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅑

䅑

Chiết tự chữ 䅑

[]

U+4151, tổng 12 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rui2;
Việt bính: zeoi4;

䅑

Nghĩa Trung Việt của từ 䅑


Chữ gần giống với 䅑:

䅋, 䅌, 䅍, 䅎, 䅏, 䅐, 䅑, 䅒, 䅓, 稀, 稂, 稃, 稅, 稇, 稈, 稉, 稊, 程, 稌, 稍, 税, 𥟂, 𥟈, 𥟉, 𥟊, 𥟌,

Chữ gần giống 䅑

Tự hình:

Tự hình chữ 䅑 Tự hình chữ 䅑 Tự hình chữ 䅑 Tự hình chữ 䅑

䅑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅑 Tìm thêm nội dung cho: 䅑