Từ: 浮漂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮漂:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浮 • 漂

Nghĩa của 浮漂 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúpiāo] lơ là; qua loa; cẩu thả (công tác, học tập)。(工作、学习等)不塌实;不认真。
作风浮漂
tác phong cẩu thả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi浮:trôi nổi
phù浮:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂

pheo漂:tre pheo
phiêu漂:phiêu diêu
phiếu漂:phiếu bạch (giãi cho trắng)
phêu漂: 
phếu漂: 
phều漂:phều phào
phịu漂:phụng phịu (khóc méo)
veo漂:trong veo
xiêu漂:xiêu xiêu, nhà xiêu
xẻo漂:xẻo bớt
xều漂: 
浮漂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮漂 Tìm thêm nội dung cho: 浮漂