Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浮漂 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúpiāo] lơ là; qua loa; cẩu thả (công tác, học tập)。(工作、学习等)不塌实;不认真。
作风浮漂
tác phong cẩu thả
作风浮漂
tác phong cẩu thả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂
| pheo | 漂: | tre pheo |
| phiêu | 漂: | phiêu diêu |
| phiếu | 漂: | phiếu bạch (giãi cho trắng) |
| phêu | 漂: | |
| phếu | 漂: | |
| phều | 漂: | phều phào |
| phịu | 漂: | phụng phịu (khóc méo) |
| veo | 漂: | trong veo |
| xiêu | 漂: | xiêu xiêu, nhà xiêu |
| xẻo | 漂: | xẻo bớt |
| xều | 漂: |

Tìm hình ảnh cho: 浮漂 Tìm thêm nội dung cho: 浮漂
