Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浴场 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùchǎng] bãi tắm; dục trường。露天游泳场所。
海滨浴场
bãi tắm ở bờ biển; bãi tắm mé biển.
海滨浴场
bãi tắm ở bờ biển; bãi tắm mé biển.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴
| dục | 浴: | dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 浴场 Tìm thêm nội dung cho: 浴场
