Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 手艺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手艺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 手艺 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuyì] tay nghề; kỹ thuật。手工业工人的技术。
手艺人。
người có tay nghề.
这位木匠师傅的手艺很好。
bác thợ mộc này có tay nghề rất giỏi.
他手艺是高明、做出来的东西就是不一样。
tay nghề của ông ta thật cao siêu, mấy thứ làm ra không cái nào giống cái nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺

nghệ:nghệ thuật
ớt:cây ớt
手艺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手艺 Tìm thêm nội dung cho: 手艺