Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘带 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāo·dài] băng; đai; dải (ở cờ hay ở mũ)。(飘带儿)旗帜、衣帽等上面做装饰的带子,下端多为剑头形,随风飘动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 飘带 Tìm thêm nội dung cho: 飘带
