Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淡季 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànjì] mùa ế hàng; mùa kinh doanh không chạy; mùa ít khách; trái mùa。营业不旺盛的季节或某种东西出产少的季节(跟"旺季"相对)。
蔬菜淡季
rau quả trái mùa
旅游淡季
mùa ít khách du lịch
蔬菜淡季
rau quả trái mùa
旅游淡季
mùa ít khách du lịch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡
| vạm | 淡: | thân hình vạm vỡ |
| đượm | 淡: | cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm |
| đạm | 淡: | ảm đạm, đạm bạc |
| đặm | 淡: | đặm đà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 季
| cuối | 季: | cuối cùng |
| quí | 季: | đậu tứ quí |
| quỳ | 季: | quỳ luỵ |

Tìm hình ảnh cho: 淡季 Tìm thêm nội dung cho: 淡季
