Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 划拨 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàbō] 1. chuyển; chuyển giao; chuyển khoản。(款项或账目)从某一单位或户头转到另一单位或户头。
这笔款子由银行划拨。
số tiền này do ngân hàng chuyển khoản cho.
2. phân chia。分出来拨给。
划拨钢材
phân chia thép
划拨物资
phân chia vật tư
这笔款子由银行划拨。
số tiền này do ngân hàng chuyển khoản cho.
2. phân chia。分出来拨给。
划拨钢材
phân chia thép
划拨物资
phân chia vật tư
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |

Tìm hình ảnh cho: 划拨 Tìm thêm nội dung cho: 划拨
