Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[huādēng] hoa đăng; đèn hoa。用花彩装饰的灯。特指元宵节供观赏的灯。
闹花灯
chơi đèn hoa
看花灯
xem hoa đăng.
闹花灯
chơi đèn hoa
看花灯
xem hoa đăng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 花灯 Tìm thêm nội dung cho: 花灯
