Chữ 𥋒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥋒, chiết tự chữ TRÉ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥋒:

𥋒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥋒

𥋒

Chiết tự chữ 𥋒

[]

U+0252D2, tổng 17 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥋒

Nghĩa Trung Việt của từ 𥋒


tré, như "tré mắt (lé mắt)" (vhn)

Chữ gần giống với 𥋒:

䁫, 䁬, 䁭, 䁮, 䁯, 䁰, 䁱, 䁲, 䁳, 瞤, 瞧, 瞩, 瞪, 瞫, 瞬, 瞭, 瞯, 瞲, 瞳, 瞵, 瞶, 瞷, 𥊴, 𥋇, 𥋌, 𥋏, 𥋒, 𥋓, 𥋔, 𥋕,

Chữ gần giống 𥋒

Tự hình:

Tự hình chữ 𥋒 Tự hình chữ 𥋒 Tự hình chữ 𥋒 Tự hình chữ 𥋒

𥋒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥋒 Tìm thêm nội dung cho: 𥋒