Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深浅 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnqiǎn] 1. nông sâu。深浅的程度。
你去打听一下这里河水的深浅,能不能蹚水过去。
anh đi hỏi thăm xem nước sông chỗ này nông sâu thế nào, có thể lội qua được không.
2. mức độ。比喻分寸。
说话没深浅。
nói năng không có mức độ.
你去打听一下这里河水的深浅,能不能蹚水过去。
anh đi hỏi thăm xem nước sông chỗ này nông sâu thế nào, có thể lội qua được không.
2. mức độ。比喻分寸。
说话没深浅。
nói năng không có mức độ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |

Tìm hình ảnh cho: 深浅 Tìm thêm nội dung cho: 深浅
