Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 深省 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnxǐng] tỉnh ngộ。深刻地醒悟。
发人深省。
làm cho người ta tỉnh ngộ.
发人深省。
làm cho người ta tỉnh ngộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 省
| tểnh | 省: | tấp tểnh (tính viêc lớn) |
| tễnh | 省: | tập tễnh |
| tỉnh | 省: | tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh |
| xĩnh | 省: | xoàng xĩnh |
| xển | 省: | kéo xển |
| xỉnh | 省: | xó xỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 深省 Tìm thêm nội dung cho: 深省
